khảo cứu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tìm hiểu, nghiên cứu một cách có hệ thống và khoa học: "khảo cứu" là hành động tìm tòi, phân tích dựa trên việc đối chiếu, so sánh các nguồn sách vở, tài liệu, đặc biệt là các tài liệu cũ hoặc lịch sử, để đưa ra nhận định, kết luận.
- Thực hiện một công trình nghiên cứu mang tính học thuật: "khảo cứu" thường được dùng trong các ngành khoa học xã hội và nhân văn để chỉ một phương pháp nghiên cứu chuyên sâu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà sử học đang khảo cứu về phong tục tập quán của người Việt cổ. (Nhà sử học đang nghiên cứu chuyên sâu về phong tục tập quán của người Việt cổ.)
- Cuốn sách này khảo cứu nguồn gốc của các địa danh ở Hà Nội. (Cuốn sách này nghiên cứu chuyên sâu về nguồn gốc của các địa danh ở Hà Nội.)
- Để viết luận văn, sinh viên cần khảo cứu rất nhiều tài liệu tham khảo. (Để viết luận văn, sinh viên cần nghiên cứu chuyên sâu rất nhiều tài liệu tham khảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"công trình khảo cứu": chỉ một dự án, một tác phẩm nghiên cứu chuyên sâu, công phu.
- Đây là một công trình khảo cứu có giá trị về văn hóa dân gian. (Đây là một công trình nghiên cứu chuyên sâu có giá trị về văn hóa dân gian.)
"phương pháp khảo cứu": chỉ phương pháp luận nghiên cứu dựa trên việc tra cứu, đối chiếu tài liệu.
- Phương pháp khảo cứu đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác. (Phương pháp nghiên cứu chuyên sâu đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Khảo cứu học (danh từ): lĩnh vực hoặc phương pháp luận của việc nghiên cứu chuyên sâu.
- Khảo sát (động từ): tìm hiểu, quan sát thực tế một cách tổng quát; mang tính rộng hơn và đôi khi ít chuyên sâu hơn "khảo cứu".
- Nghiên cứu (động từ): hoạt động tìm hiểu, phân tích một cách có hệ thống; là từ rộng hơn, bao hàm "khảo cứu".
Từ đồng nghĩa
- Nghiên cứu: tìm hiểu, phân tích một cách có hệ thống.
- Tra cứu: tìm kiếm thông tin trong sách vở, tài liệu (thường cho mục đích cụ thể và ngắn hạn hơn).
- Tìm hiểu: thu thập và phân tích thông tin về một vấn đề.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "khảo cứu")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "khảo cứu")
- đgt. Tìm hiểu trên cơ sở nghiên cứu, đối chiếu các sách vở, tài liệu cũ: khảo cứu truyện cổ Việt Nam.